Cavinton 5mg/ml H10 ống (Tiêm) (Ống)

Liên hệ

Cavinton 5mg/ml H10 ống (Tiêm) (Ống)

Liên hệ

Mã sản phẩm:

Tình trạng: Còn hàng

Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày

100% Sản phẩm
chính hãng

Tư vấn
Miễn phí online

Giao hàng
toàn quốc

Hậu mãi
chu đáo

CS Thị Trấn Chờ0339 652 322
CS Đông Tiến0342 882 824
CS Yên Phụ0368 659 048
CS Văn Môn0393 540 277
CS Hòa Tiến0965 024 030
1 Thành phần
Thành phần: Thuốc Cavinton 5mg/ml có thành phần:
 
Mỗi ống tiêm 2ml chứa 10mg Vinpocetin.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
 
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cavinton 5mg/ml
2.1 Tác dụng của thuốc Cavinton 5mg/ml
Vinpocetine là thành phần chính có trong công thức của Cavinton 5mg/ml. Hoạt chất có tác dụng phải kể đến là:
 
Bảo vệ tế bào thần kinh.
Tăng thu nhận và tiêu thụ Glucose, oxy ở não, do đó bảo vệ não, phòng, điều trị đột quỵ não hiệu quả.
Cải thiện vi tuần hoàn não đồng thời ức chế kết lập tiểu cầu, do đó giảm khả năng hình thành cục máu đông.
Hoạt chất còn giúp giảm sự tăng độ nhớt máu bệnh lý, tăng vận chuyển oxy vào não.
Hoạt chất tăng cung lượng tim để bơm máu lên não nhưng không gây ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn cũng như huyết áp, đây được xem là cơ chế tăng tuần hoàn não có chọn lọc.
2.2 Chỉ định của thuốc Cavinton 5mg/ml
Điều trị các dạng khác nhau của rối loạn tuần hoàn máu não như:
 
Sau đột quỵ, sa sút trí tuệ.
Bệnh não sau chấn thương.
Giảm rối loạn tuần hoàn não.
Trị rối loạn mao mạch mãn tính của võng mạc và mạch mạc.
 
Điều trị giảm thính lực, ù tai nguyên nhân do tuần hoàn máu.
 
3 Liều dùng - Cách dùng của thuốc Cavinton 5mg/ml
3.1 Liều dùng của thuốc Cavinton 5mg/ml
Liều dùng Cavinton 5mg/ml phụ thuộc vào từng bệnh nhân và đáp ứng lâm sàng.
 
Liều khởi đầu thường là 20mg (2 ống) mỗi ngày.
 
3.2 Cách dùng thuốc Cavinton 5mg/ml hiệu quả
Nhân viên y tế hoặc người có chuyên môn sẽ pha loãng dung dịch. Sau đó tiêm chậm vào tĩnh mạch bằng cách truyền dịch.
 
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với hoạt chất Vinpocetin hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.
 
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
 
Người bị đột quỵ do xuất huyết cấp tính.
 
Bệnh tim thiếu máu cục bộ nặng.
 
Người bị loạn nhịp tim nặng.
 
Trẻ em.
 
5 Tác dụng phụ
Buồn nôn, khô miệng, bất ổn vùng bụng.
 
Nóng nực, hạ huyết áp.
 
Chóng mặt, choáng váng.
 
Buồn ngủ, tâm trạng phấn khích.
 
Các tác dụng không mong muốn này thường nhẹ, tự khỏi. Tuy nhiên nếu dấu hiệu này quá mức thì nên thông báo cho bác sĩ biết.
 
6 Tương tác
Gây hạ huyết áp nhẹ khi dùng cùng Alpha Methyldopa, do đó nên theo dõi huyết áp của bệnh nhân khi phối hợp hai thuốc này.
 
Thận trọng kết hợp cùng với:
 
Thuốc tác động trên thần kinh trung ương.
Thuốc trị loạn nhịp tim.
Thuốc chống đông máu.
Bệnh nhân hãy báo cho bác sĩ khi dùng bất cứ thuốc gì nếu muốn kết hợp với Cavinton 5mg/ml.
 
7 Lưu ý sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Không có dữ liệu thuốc gây ảnh hưởng đến lái xe hoặc vận hành máy.
 
Chuyên gia y tế sẽ pha và tiêm thuốc, tuyệt đối không tự tiêm tại nhà.
 
Liều dùng phụ thuộc vào từng bệnh nhân.
 
7.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai hoặc bà mẹ đang cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang nuôi con bú.
 
7.3 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
 
Không để thuốc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
 
Bảo quản ở tủ thuốc và ở ngoài tầm với của trẻ em.
 
Xem thêm

Cavinton 5mg/ml H10 ống (Tiêm) (Ống)

Liên hệ

Bạn cần tư vấn thêm?

Sản phẩm cùng loại

Dược sĩ tư vấn?