Mibeserc 16mg (betahistin) h3*20 - hasan (viên)
Liên hệ
Mibeserc 16mg (betahistin) h3*20 - hasan (viên)
Liên hệ
Mã sản phẩm:
Tình trạng: Còn hàng
Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày
100% Sản phẩm
chính hãng
Tư vấn
Miễn phí online
Giao hàng
toàn quốc
Hậu mãi
chu đáo
Thành phần của Mibeserc 16mg
Trong mỗi 1 viên nén Mibeserc 16mg gồm có:
- Hoạt chất chính: Betahistin dihydroclorid hàm lượng 16mg.
- Tá dược vừa đủ cho một viên nén.
Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén.
Công dụng của Mibeserc 16mg
Chỉ định sử dụng
- Chóng mặt trong bệnh rối loạn tiền đình.
- Chóng mặt, ù tai và mất thính giác liên quan đến hội chứng Ménière.
Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Hoạt chất Betahistin vận hành thông qua cơ chế đa yếu tố. Chất này đóng vai trò là chất chủ vận một phần trên thụ thể histamine H1, đồng thời là chất đối kháng đối với thụ thể histamine H3 tại mô tế bào thần kinh, trong khi hoạt tính ghi nhận trên thụ thể H2 là không đáng kể. Bằng cách ngăn chặn thụ thể H3 tiền synap và kích hoạt quá trình điều hòa giảm thụ thể này, Betahistin thúc đẩy sự chu chuyển cũng như giải phóng histamine tự nhiên.
Tình trạng chóng mặt khởi phát từ sự rối loạn vận động do tổn thương hoặc suy giảm chức năng tại mê cung tai trong, tiểu não, dây thần kinh tiền đình, thân não hoặc hệ thần kinh trung ương. Betahistin kích thích trực tiếp các thụ thể H1 ở tai trong, tạo ra phản ứng giãn mạch giúp tăng cường tính thấm mạch máu. Quá trình này hỗ trợ làm giảm áp suất nội dịch, thúc đẩy tuần hoàn máu đến vùng ốc tai và đẩy lùi hiệu quả các cơn chóng mặt.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được cơ thể hấp thu rất nhanh và đạt tỷ lệ gần như hoàn toàn. Khi sử dụng vào lúc đói, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương được ghi nhận sau khoảng 1 giờ. Sự xuất hiện của thức ăn có thể làm chậm tiến trình hấp thu nhưng không gây ảnh hưởng đến tổng sinh khả dụng của thuốc.
Phân bố: Thuốc được phân tán rộng khắp các mô trong cơ thể. Khả năng gắn kết của hoạt chất với protein huyết tương ở mức tương đối thấp, dao động dưới 5%.
Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa được thực hiện thông qua xúc tác của enzyme monoamine oxidase để biến đổi hoạt chất thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học là axit 2-pyridylacetic.
Thải trừ: Thời gian bán thải của hoạt chất kéo dài từ 3-4 giờ. Con đường đào thải chủ yếu của thuốc là thông qua nước tiểu.
Cách dùng Mibeserc 16mg
Hướng dẫn cách sử dụng
Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn từ bác sĩ điều trị và thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng. Tuyệt đối không tự ý điều chỉnh tăng hay giảm liều lượng. Khi uống, hãy nuốt nguyên 1 viên cùng khoảng 150ml nước lọc, tránh nhai nát hoặc nghiền vụn viên thuốc. Thời điểm dùng thuốc cho hiệu quả tốt nhất là trong hoặc ngay sau khi kết thúc bữa ăn.
Liều dùng phù hợp
Người trưởng thành và người cao tuổi: Liều khởi đầu khuyến cáo là 16mg x 3 lần mỗi ngày. Liều duy trì sau đó thường được điều chỉnh trong khoảng từ 24 đến 48 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào khả năng đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo áp dụng điều trị cho nhóm đối tượng này do các dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả điều trị vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
Khi sử dụng liều cao lên đến 640 mg, một số trường hợp ghi nhận các biểu hiện từ nhẹ đến trung bình như đau bụng, buồn nôn hoặc buồn ngủ. Những biến chứng nguy hiểm hơn như co giật, ảnh hưởng xấu đến chức năng tim hoặc phổi có thể xảy ra khi người bệnh cố ý dùng quá liều Betahistin, đặc biệt là khi uống kết hợp với các thuốc khác.
Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này. Khi phát hiện quá liều, cần tiến hành rửa dạ dày kết hợp áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế tiêu chuẩn.
Khi quên 1 liều cần làm gì?
Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù vào liều đã lỡ.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất betahistine dihydrochloride hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức sản phẩm.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tủy thượng thận (u phaeochromocytoma).
Cảnh báo và thận trọng
- Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Thận trọng khi dùng Betahistin cho người bệnh có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc đang bị hen phế quản (do nguy cơ không dung nạp thuốc trên lâm sàng).
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng trẻ em.
- Những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng tập trung khi lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý đến nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt để đảm bảo an toàn khi làm việc.
Sử dụng trong thai kỳ
Các dữ liệu lâm sàng hiện tại chưa đủ để đánh giá mức độ an toàn cũng như những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi và người mẹ trong thai kỳ. Vì vậy, việc dùng thuốc cho phụ nữ mang thai cần được hạn chế tối đa và chỉ thực hiện khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ.
Sử dụng khi đang cho con bú
Chưa có nghiên cứu khẳng định hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không, tuy nhiên thực nghiệm trên động vật đã phát hiện sự hiện diện của thuốc trong sữa của chuột mẹ. Do đó, cần đánh giá kỹ lưỡng vai trò điều trị của thuốc đối với người mẹ so với lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ trước khi quyết định sử dụng.
Tương tác với thuốc khác
- Các chất ức chế monoamine oxidase (MAO) bao gồm cả phân nhóm MAO-B (như selegiline): Có khả năng ức chế và làm chậm quá trình chuyển hóa của hoạt chất Betahistin trong cơ thể.
- Thuốc kháng histamine: Về mặt lý thuyết, do Betahistin là một chất tương tự histamine nên việc dùng đồng thời với các thuốc kháng histamine có thể làm giảm hoạt lực điều trị của một trong hai thuốc.
Tác dụng phụ có thể gặp phải
Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn sau:
- Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp nhất là cảm giác buồn nôn và chứng khó tiêu. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị nôn mửa, đau tức vùng thượng vị, chướng bụng hoặc đầy hơi ở mức độ nhẹ.
- Rối loạn hệ thần kinh: Triệu chứng thường gặp là nhức đầu.
- Rối loạn hệ thống miễn dịch: Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm cả phản vệ.
- Rối loạn da và mô dưới da: Xuất hiện các biểu hiện dị ứng ngoài da như phù mạch, nổi mày đay, phát ban đỏ và ngứa ngáy.
Hướng dẫn bảo quản
Mibeserc 16mg (betahistin) h3*20 - hasan (viên)
Liên hệ
Bạn cần tư vấn thêm?
Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm bán chạy



