Ceftigold 600mg

Liên hệ

Ceftigold 600mg

Liên hệ

Mã sản phẩm:

Tình trạng: Còn hàng

Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày

100% Sản phẩm
chính hãng

Tư vấn
Miễn phí online

Giao hàng
toàn quốc

Hậu mãi
chu đáo

CS Thị Trấn Chờ0339 652 322
CS Đông Tiến0342 882 824
CS Yên Phụ0368 659 048
CS Văn Môn0393 540 277
CS Hòa Tiến0965 024 030

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Ceftigold 600mg có chứa:

Hoạt chất chính: Linezolid 600mg.

Tá dược vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ceftigold 600mg

Thuốc Linezolid chỉ định điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm (bao gồm cả trường hợp có nhiễm khuẩn huyết ), cụ thể:

Viêm phổi bệnh viện (do S. aureus hoặc S. pneumoniae).

Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.

Nhiễm trùng da và mô mềm (do S. aureus, S. pyogenes).

Nhiễm khuẩn do Enterococcus (bao gồm chủng kháng Vancomycin - VRE).

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ceftigold 600mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

Viêm phổi, Nhiễm trùng da mô mềm: Uống 600mg (1 viên) mỗi 12 giờ. Dùng trong 10 - 14 ngày.

Nhiễm khuẩn do Enterococcus: Uống 600mg (1 viên) mỗi 12 giờ. Dùng trong 14 - 28 ngày.

Người cao tuổi, suy gan, suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.

Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Uống thuốc sau khi lọc máu.

3.2 Cách dùng

Có thể uống Ceftigold 600mg trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với Linezolid hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc Ceftigold 600mg.

Bệnh nhân đang dùng hoặc đã dùng các thuốc ức chế Monoamin oxidase (MAOI A hoặc B, ví dụ: phenelzin, isocarboxazid) trong vòng 2 tuần trước đó.

Trừ khi có thiết bị theo dõi huyết áp chặt chẽ, không dùng cho bệnh nhân: tăng huyết áp không kiểm soát, u tủy thượng thận (u tế bào ưa crôm), nhiễm độc giáp, hoặc đang dùng thuốc cường giao cảm (như pseudoephedrine), thuốc vận mạch (epinephrin, Dopamin).

Trừ khi được theo dõi sát sao hội chứng Serotonin, không dùng cho bệnh nhân: Có hội chứng carcinoid hoặc đang dùng các thuốc tái hấp thu serotonin (SSRI), thuốc chống trầm cảm ba vòng, triptans, meperidin hoặc buspiron.

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau đầu, thay đổi vị giác, nhiễm nấm Candida.

Nghiêm trọng:

Suy tủy xương có hồi phục (thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu) – đặc biệt khi dùng > 2 tuần.

Bệnh thần kinh ngoại vi và thần kinh thị giác (có thể gây mất thị lực nếu dùng > 28 ngày).

Hội chứng Serotonin (sốt, kích động, co giật). Nhiễm toan lactic.

6 Tương tác

Thuốc ức chế MAO: Linezolid là chất ức chế MAO không chọn lọc, yếu. Tránh phối hợp để ngăn ngừa cơn tăng huyết áp.

Thuốc cường Adrenergic: Pseudoephedrine, phenylpropanolamin có thể gây tăng huyết áp nhẹ khi dùng chung. Cần giảm liều các thuốc vận mạch (dopamin, epinephrin) và dò liều cẩn thận.

Thuốc hệ Serotonergic: Dùng chung với SSRIs, thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể gây hội chứng Serotonin. Nếu bắt buộc dùng chung, phải theo dõi sát dấu hiệu bất thường.

Rifampin: Làm giảm nồng độ đỉnh và Diện tích dưới đường cong (AUC) của Linezolid khoảng 21-32%.

Thực phẩm: Nên hạn chế ăn lượng lớn thực phẩm giàu Tyramine (như phô mai ủ lâu, thịt hun khói, bia tươi, sản phẩm đậu nành lên men) vì nguy cơ tăng huyết áp, dù Linezolid chỉ ức chế MAO yếu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi công thức máu: Cần thiết cho bệnh nhân dùng thuốc trên 2 tuần hoặc có nguy cơ chảy máu.

Thị lực: Nếu có biểu hiện nhìn mờ hoặc thay đổi thị giác, cần đi khám mắt ngay. Viêm đại tràng màng giả: Cẩn trọng nếu bị tiêu chảy nặng sau khi dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (do có độc tính nhẹ trên thai nhi động vật).

Bà mẹ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa ở động vật, thận trọng khi dùng cho người

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều, cần chăm sóc hỗ trợ và duy trì lọc cầu thận. Thẩm tách máu (lọc máu) có thể loại bỏ khoảng 30% liều Linezolid ra khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc Ceftigold 600mg nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ không quá 30°C.

Xem thêm

Ceftigold 600mg

Liên hệ

Bạn cần tư vấn thêm?

Sản phẩm cùng loại

Dược sĩ tư vấn?