Fimadro-500 thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn h10*10.

Liên hệ

Fimadro-500 thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn h10*10.

Liên hệ

Mã sản phẩm:

Tình trạng: Còn hàng

Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày

100% Sản phẩm
chính hãng

Tư vấn
Miễn phí online

Giao hàng
toàn quốc

Hậu mãi
chu đáo

CS Thị Trấn Chờ0339 652 322
CS Đông Tiến0342 882 824
CS Yên Phụ0368 659 048
CS Văn Môn0393 540 277
CS Hòa Tiến0965 024 030
1 Thành phần
Trong mỗi viên Fimadro-500 có chứa các thành phần:
 
Cefadroxil khan hàm lượng 500mg
Tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fimadro-500
Thuốc Fimadro-500 được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
 
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm xoang cấp tính, viêm phổi cộng đồng, đợt cấp của viêm phế quản mãn tính.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
Nhiễm khuẩn xương và khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fimadro-500
3.1 Liều dùng
Liều thường dùng cho người lớn tuỳ theo tình trạng nhiễm khuẩn:
 
Nhiễm khuẩn đường niệu: dùng 1-2g/ngày, có thể chia thành 1 hoặc 2 lần đối với nhiễm khuẩn đường niệu dưới không biến chứng. Các trường hợp nhiễm khuẩn đường niệu khác dùng 2g/ngày
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: dùng 1-2 lần/ngày với tổng liều 1g.
Viêm họng hoặc viêm amindan: dùng 1g/ngày, uống liên tục trong 10 ngày.
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em:
 
Nhiễm khuẩn đường niệu: dùng 30mg/kg/ngày, chia thành 2 lần uống.
Viêm họng và viêm amidan: ngày dùng 1-2 lần với liều 30mg/kg/ngày.
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: ngày dùng 2 lần với tổng liều 30mg/kg/ngày.[1]
3.2 Cách dùng
Thuốc Fimadro 500mg dạng viên nang cứng nên dùng trực tiếp bằng đường uống.
 
Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, nên tránh uống thuốc cùng với các sản phẩm sữa hoặc đồ uống có chứa canxi
 
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Fimadro-500 cho người bệnh có tiền sử dị ứng với Cefadroxil hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.
 
5 Tác dụng phụ
Thường gặp, ADR > 1/100: buồn nôn, đau bụng, nôn, tiêu chảy.
 
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: tăng bạch cầu ưa eosin, ban da, nổi mày đay, ngứa, tăng transaminase, viêm âm đạo, nhiễm nấm cadida, ngứa bộ phận sinh dục.
 
Hiếm gặp, ADR < 1/1000 : phản ứng quá mẫn, sốt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, tan máu, rối loạn tiêu hoá, vàng da ứ mật, viêm gan…
 
6 Tương tác
Probenecid: làm giảm sự bài tiết của Cefadroxil qua thận, dẫn đến tăng nồng độ Cefadroxil trong máu.
 
Thuốc lợi tiểu mạnh (Furosemide, Bumetanide): có thể tăng nguy cơ gây tổn thương thận khi dùng cùng Cefadroxil.
 
Cholestyramin: làm giảm sự hấp thu của Cefadroxil tại ruột dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
 
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng Cefadroxil dài ngày có thể dẫn đến phát triển vi khuẩn kháng thuốc. Chỉ sử dụng theo chỉ định và thời gian điều trị do bác sĩ quy định.
 
Ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào như phát ban, khó thở, tiêu chảy nặng, hoặc đau bụng dữ dội.
 
Cần điều chỉnh liều lượng ở bệnh nhân suy thận để tránh tích lũy thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
 
Thận trọng nếu có tiền sử dị ứng với penicillin, vì có thể xảy ra dị ứng chéo.
 
Liều dùng và cách dùng cần được điều chỉnh phù hợp với lứa tuổi và cân nặng của trẻ. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ nhỏ.
 
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Fimadro-500 chỉ nên sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích so với nguy cơ.
 
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng thuốc Fimadro-500 quá liều có thể gặp phải một số triệu chứng cấp tính như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, co giật.
 
Xử trí: tiến hành điều trị triệu chứng và chăm sóc tích cực. Để người bệnh nằm ở nơi thông thoáng, yên tĩnh. Liên hệ với bác sĩ để có hướng xử lý kịp thời.
 
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, dưới 30 độ C.
 
Tránh để trẻ em tiếp xúc với thuốc.
 
Xem thêm

Fimadro-500 thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn h10*10.

Liên hệ

Bạn cần tư vấn thêm?

Sản phẩm cùng loại

Dược sĩ tư vấn?